gay cấn

adjective
  1. thorny; ticklish
    • vấn đề gay cấn
      thorny matter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gay cấn"

gay cấn
Một trận đấu cờ vua trở nên gay cấn khi chỉ còn lại vài quân cờ.